CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
216,07+262,88%-2,161%-0,383%+1,78%7,01 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
191,01+232,40%-1,910%-0,090%+0,23%5,86 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
50,38+61,30%-0,504%-0,015%+0,10%13,00 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
44,72+54,41%-0,447%-0,068%+0,32%2,53 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
44,48+54,11%-0,445%-0,005%+0,02%3,02 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
30,58+37,21%-0,306%+0,005%-0,07%3,22 Tr--
MET
BMET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METUSDT
26,18+31,86%-0,262%+0,005%-0,20%1,12 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
25,93+31,55%-0,259%-0,018%+0,11%4,00 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
19,45+23,66%-0,194%+0,005%-0,22%2,70 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
18,14+22,07%-0,181%-0,009%+0,18%2,84 Tr--
KITE
BHợp đồng vĩnh cửu KITEUSDT
GKITE/USDT
17,50+21,29%+0,175%+0,005%+0,10%1,59 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
16,57+20,16%-0,166%+0,005%-0,03%1,69 Tr--
OFC
BHợp đồng vĩnh cửu OFCUSDT
GOFC/USDT
14,15+17,21%+0,141%+0,005%+0,07%2,43 Tr--
BOME
BBOME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BOMEUSDT
13,24+16,11%-0,132%-0,010%+0,46%1,27 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
9,59+11,66%-0,096%+0,005%-0,03%6,56 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%456,24 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,25%258,27 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
8,94+10,88%+0,089%+0,007%-0,21%672,07 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,76+10,66%+0,088%+0,010%-0,43%315,38 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
8,75+10,65%+0,088%+0,010%-0,18%620,89 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
8,66+10,54%+0,087%+0,010%-0,04%1,55 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
8,55+10,40%+0,085%+0,010%+0,00%615,80 N--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
7,97+9,69%+0,080%+0,010%-0,08%591,87 N--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
7,88+9,59%+0,079%+0,010%-0,08%1,56 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
7,83+9,53%-0,078%-0,021%-0,01%3,80 Tr--